Nghiên cứu của Trường Thú y Hoàng gia Anh chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn về cúm gia cầm trong chuỗi cung ứng gà của Việt Nam

06/04/2026

Nghiên cứu cho thấy nguy cơ cúm gia cầm tăng lên khi gà được vận chuyển qua các chợ và điểm giết mổ không chính thức.

 

Ngày 30 tháng 3 năm 2026

Trường Cao đẳng Thú y Hoàng gia  Châu Âu  Châu Á

Nghiên cứu mới từ Trường Cao đẳng Thú y Hoàng gia (RVC) đã phát hiện ra cách thức sản xuất, buôn bán và vận chuyển gà ở miền Bắc Việt Nam có thể góp phần vào sự lây lan của virus cúm gia cầm. Khi gà di chuyển qua các trang trại, chợ và điểm giết mổ, chúng tiếp xúc với nhau ở nhiều giai đoạn, tạo ra các điểm nóng lây truyền virus. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng để bảo vệ sức khỏe con người và động vật, các chiến lược giám sát và kiểm soát phải bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng gia cầm chứ không chỉ tập trung vào từng trang trại hoặc chợ riêng lẻ.

Với việc gà trở thành loài vật nuôi trên cạn được sản xuất rộng rãi nhất trên toàn cầu, cúm gia cầm đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành sản xuất gia cầm, sức khỏe cộng đồng và an ninh lương thực. Sự mở rộng nhanh chóng của sản xuất gà ở Nam và Đông Nam Á đã tạo ra nhiều cơ hội hơn cho các virus cúm gia cầm xuất hiện và tiến hóa, bao gồm cả các chủng có thể lây nhiễm sang người.

Mặc dù các chợ gia cầm sống được biết đến là những điểm nóng lây truyền dịch bệnh, nhưng hiểu biết về hệ thống sản xuất và phân phối rộng hơn còn rất hạn chế. Tại Việt Nam, các hoạt động như buôn bán gà sống và giết mổ gia cầm tại điểm bán càng làm tăng nguy cơ phơi nhiễm cho con người. Tuy nhiên, dữ liệu liên kết giữa các trang trại, cơ sở phân phối và điểm bán hàng còn hạn chế, dẫn đến việc thiếu hiểu biết về nơi có nguy cơ lây nhiễm cao nhất – điều này cho thấy cần thiết phải giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng gia cầm.

Nghiên cứu về cúm gia cầm

Nghiên cứu này được thực hiện bởi RVC cùng với các đối tác dự án tại Việt Nam, Pháp và Hồng Kông nhằm tiến hành điều tra cắt ngang về hệ thống sản xuất và phân phối gà ở miền Bắc Việt Nam. Các nhà nghiên cứu đã thu thập 1.682 mẫu từ 50 trang trại và 52 cơ sở phân phối tại bốn tỉnh, bao gồm các chợ bán lẻ và bán buôn, các điểm giết mổ nhỏ và các lò mổ công nghiệp. Để hiểu rõ hơn về sự di chuyển của gà trong hệ thống, các nhà nghiên cứu cũng đã phỏng vấn nông dân, thương lái và người điều hành cơ sở. Dữ liệu này được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của gà và phân tích chuỗi cung ứng gia cầm như một mạng lưới liên kết, cho phép các nhà nghiên cứu xác định nơi gà từ các nguồn khác nhau có khả năng trộn lẫn cao nhất, cũng như kiểm tra sự hiện diện của virus cúm gia cầm.

Nghiên cứu đã chỉ ra những khác biệt rõ rệt về sự hiện diện của virus cúm gia cầm trong toàn bộ hệ thống sản xuất và phân phối gia cầm. Hai loại virus đã được kiểm tra: A(H5N1), một loại virus có độc lực cao, thường gây bệnh nặng; và A(H9N2), một loại virus có độc lực thấp, thường gây bệnh nhẹ hơn ở gà. Cả hai loại virus này đều có thể gây hại cho gia cầm và có khả năng lây nhiễm trực tiếp sang người hoặc có thể kết hợp với các virus cúm khác để tạo thành các chủng mới. Chỉ có một con gà dương tính với A(H5N1), trong khi A(H9N2) được phát hiện ở 11% tổng số gà được lấy mẫu, với tỷ lệ mắc cao hơn ở các cơ sở phân phối so với các trang trại.

Sự khác biệt cũng được quan sát thấy giữa các loại cơ sở dọc theo chuỗi phân phối. Tỷ lệ nhiễm A(H9N2) tại các cơ sở phân phối cao hơn khoảng năm lần so với tại các trang trại, cho thấy việc phát hiện virus ngày càng tăng khi gà được vận chuyển qua chuỗi cung ứng. Trong số các loại cơ sở, tỷ lệ nhiễm cao nhất được phát hiện tại các điểm giết mổ không chính thức, tiếp theo là các chợ bán lẻ, với tỷ lệ nhiễm thấp hơn đáng kể tại các lò mổ và chợ bán buôn. Các cơ sở này được ưu tiên nâng cấp thông qua chương trình Chuẩn bị ứng phó với cúm gia cầm và cúm người tại Việt Nam (VAHIP), cho thấy việc cải thiện cơ sở hạ tầng và các biện pháp an toàn sinh học có thể hiệu quả trong việc giảm sự lây lan của virus. Ngược lại, các chợ bán lẻ và các điểm giết mổ quy mô nhỏ lại cho thấy tỷ lệ nhiễm virus cao. Là những kênh mua bán gà phổ biến nhất, nghiên cứu cũng nhấn mạnh nguy cơ phơi nhiễm virus gia tăng khi ở gần điểm bán hàng.

Kết quả

Những phát hiện này cho thấy các chiến lược giám sát và giảm thiểu dịch cúm gia cầm tại Việt Nam cần mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài các lò mổ công nghiệp lớn và chợ đầu mối, bao gồm cả các cơ sở phân phối gà nhỏ hơn, được sử dụng rộng rãi, cũng như các trang trại cung cấp gà cho các cơ sở này.

Bằng cách xác định các điểm dọc theo chuỗi cung ứng gia cầm nơi virus có khả năng lây lan cao nhất, nghiên cứu này cung cấp cơ sở bằng chứng cho các chiến lược kiểm soát toàn diện và có mục tiêu hơn, phản ánh tốt hơn cách thức sản xuất, buôn bán và mua bán gà tại Việt Nam. Ví dụ, xét đến tiềm năng gây đại dịch của virus cúm gia cầm đối với cả gia cầm và con người, những phát hiện này cho thấy cần phải kết hợp giám sát hiệu quả với các thực hành sản xuất và phân phối thực phẩm an toàn hơn.

“Phân tích dịch tễ học của chúng tôi về sự lây truyền virus cúm gia cầm tại các cơ sở sản xuất và phân phối gà ở Việt Nam cho thấy các điểm bán hàng thường dùng (chợ bán lẻ và điểm giết mổ) có thể có tỷ lệ nhiễm virus A(H9N2) tương đối cao và do đó tiềm ẩn nguy cơ lây truyền sang người. Vì vậy, điều quan trọng là bất kỳ hệ thống giám sát và các biện pháp can thiệp trong tương lai nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc mua gà cần bao gồm toàn bộ các cơ sở phân phối chứ không chỉ các chợ đầu mối lớn và các cơ sở giết mổ công nghiệp”, Matthew Hennessey, Nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại RVC cho biết.

“Tỷ lệ lưu hành cao của virus cúm gia cầm subtype A(H9N2) tại các chợ gia cầm sống cho thấy tầm quan trọng của việc tiếp tục giám sát virus cúm A trong quần thể gia cầm để cung cấp thông tin hữu ích về sự lưu hành của virus và theo dõi những virus có thể gây ra đại dịch mới”, ông Vương Nghĩa Bùi, Trưởng bộ phận Virus học tại Viện Nghiên cứu Thú y Quốc gia cho biết.

“Bên cạnh lợi ích rõ ràng từ các kết quả nghiên cứu trong bản thảo, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác đa ngành, đa quốc gia để tập hợp chuyên môn và đánh giá các hệ thống phức tạp nhằm xác định rõ hơn rủi ro đối với cả con người và động vật”, Giáo sư Ashley Banyard, Trưởng phòng Thí nghiệm Tham chiếu Quốc gia về Cúm động vật và Virus gây bệnh Newcastle tại Cơ quan Sức khỏe Động vật và Thực vật cho biết.

Nghiên cứu này được tài trợ bởi tổ chức UKRI GCRF One Health Policy Hub; Cơ quan Nghiên cứu Quốc gia Pháp; Bộ Giáo dục Đại học và Nghiên cứu Pháp; Bộ Môi trường, Thực phẩm và Nông thôn Anh (Defra); và chính phủ tự trị Scotland và Wales. Nghiên cứu này là một phần của One Health Poultry Hub, hợp tác với RVC, Viện Nghiên cứu Thú y Quốc gia Việt Nam và Cơ quan Sức khỏe Động vật và Thực vật của Anh.

Ghi chú: UKRI GCRF One Health Policy Hub  - Trung tâm Chăn nuôi Gia cầm One Health của UKRI GCRF Một sáng kiến ​​nghiên cứu liên ngành trị giá 200 triệu bảng Anh, kéo dài 5 năm, nhằm giải quyết các rủi ro về sức khỏe do sự mở rộng nhanh chóng sản xuất gia cầm ở châu Á.Tập trung vào sự lây truyền bệnh từ động vật sang người và tình trạng kháng kháng sinh (AMR), trung tâm này hỗ trợ các hệ thống thực phẩm an toàn hơn thông qua các chính sách và biện pháp can thiệp dựa trên bằng chứng, có sự tham gia của các chuyên gia từ 85 quốc gia . https://www.onehealthpoultry.org/

Võ Văn Sự dịch từ: Royal Veterinary College Europe Asia. 30 March 2026. Royal Veterinary College research highlights hidden avian influenza risks in Viet Nam’s chicken supply chain. https://www.thepoultrysite.com/articles/royal-veterinary-college-research-highlights-hidden-avian-influenza-risks-in-viet-nams-chicken-supply-chain


Tìm kiếm tài liệu chăn nuôi